- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
điểm giao nhau; ngã tư; điểm giao thoa
Ngã tư này rất nguy hiểm.
điểm giao nhau; điểm giao cắt (hình học)
Giao lộ này rất nguy hiểm.
điểm giao nhau; ngã tư; điểm giao thoa
Ngã tư này rất nguy hiểm.
điểm giao nhau; điểm giao cắt (hình học)
Giao lộ này rất nguy hiểm.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Điểm lửa nhỏ le lói như một đốm sáng bốc lên từ ngọn lửa.
điểm giao nhau; ngã tư; điểm giao thoa
điểm giao nhau; ngã tư; điểm giao thoa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.