- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
entropy giao nhau; entropy chéo (lý thuyết thông tin)
Cross entropy là một khái niệm trong lý thuyết thông tin.
entropy giao nhau; entropy chéo (lý thuyết thông tin)
Cross entropy là một khái niệm trong lý thuyết thông tin.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
entropy giao nhau; entropy chéo (lý thuyết thông tin)
entropy giao nhau; entropy chéo (lý thuyết thông tin)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.