- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)
Anh ấy đã thực hiện một pha crossover dribble đẹp mắt.
dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)
Anh ấy đã thực hiện một pha crossover dribble đẹp mắt.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Bàn tay giữ chặt một vật nhỏ giữa các ngón — đó là cái chạc, cái nĩa.
Vận chuyển là di chuyển như mây trôi khắp nơi.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)
dẫn bóng chéo tay (bóng rổ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.