- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
có quan hệ tốt; thân thiết với nhau
Hai nước chúng ta luôn giữ quan hệ tốt đẹp.
có quan hệ tốt; thân thiết với nhau
Hai nước chúng ta luôn giữ quan hệ tốt đẹp.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.
có quan hệ tốt; thân thiết với nhau
có quan hệ tốt; thân thiết với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.