- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
cảnh sát giao thông; cảnh vệ đường bộ
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.
cảnh sát giao thông; cảnh vệ đường bộ
Cảnh sát giao thông đang điều khiển giao thông.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
cảnh sát giao thông; cảnh vệ đường bộ
cảnh sát giao thông; cảnh vệ đường bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.