- 六lục(số sáu, giao nhau)
- 乂nghệ(cắt chéo, giao nhau)
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
xe đưa đón; xe con thoi (của công ty hoặc trường học)
Công ty chúng tôi có xe đưa đón.
xe đưa đón; xe con thoi (của công ty hoặc trường học)
Công ty chúng tôi có xe đưa đón.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
交 là hai đường chéo cắt nhau như chân người đang bước, tượng trưng cho sự giao nhau.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
xe đưa đón; xe con thoi (của công ty hoặc trường học)
xe đưa đón; xe con thoi (của công ty hoặc trường học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.