- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
trầm cảm sau sinh; chứng trầm cảm sau đẻ
Cô ấy bị trầm cảm sau sinh.
trầm cảm sau sinh; chứng trầm cảm sau đẻ
Cô ấy bị trầm cảm sau sinh.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Miệng ban lệnh từ phía sau ngai vàng – đó là quyền uy của hoàng hậu.
trầm cảm sau sinh; chứng trầm cảm sau đẻ
trầm cảm sau sinh; chứng trầm cảm sau đẻ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.