- 亠đầu(nóc, phần trên)
- 丷bát(hai nét nhỏ, chồi mầm)
- 厂hán(vách đá, nơi sản xuất)
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
nguồn gốc; địa phương sản xuất
Nơi sản xuất của sản phẩm này là ở đâu?
tại chỗ; nguyên vị trí
địa chỉ sản xuất; nơi sản xuất
nguồn gốc; địa phương sản xuất
Nơi sản xuất của sản phẩm này là ở đâu?
tại chỗ; nguyên vị trí
địa chỉ sản xuất; nơi sản xuất
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
nguồn gốc; địa phương sản xuất
nguồn gốc; địa phương sản xuất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.