- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
người sáng mắt; người có thị lực (thuật ngữ của người mù)
Người sáng mắt có thể nhìn thấy vẻ đẹp của thế giới.
người tinh mắt; người có mắt nhìn xa
Anh ấy là một người tinh mắt.
người sáng mắt; người có thị lực (thuật ngữ của người mù)
Người sáng mắt có thể nhìn thấy vẻ đẹp của thế giới.
người tinh mắt; người có mắt nhìn xa
Anh ấy là một người tinh mắt.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người sáng mắt; người có thị lực (thuật ngữ của người mù)
người sáng mắt; người có thị lực (thuật ngữ của người mù)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.