- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
Họ là cốt nhục ruột thịt.
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
Họ là cốt nhục ruột thịt.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.
Chữ 肉 mô phỏng miếng thịt với các thớ thịt bên trong.
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
huyết tộc; người cùng huyết thống; ruột thịt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.