- 立lập(đứng thẳng)
- 木mộc(cây gỗ)
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
quan hệ thân tộc; quan hệ phát sinh chủng loại
Giữa họ có mối quan hệ huyết thống.
quan hệ thân tộc; quan hệ phát sinh chủng loại
Giữa họ có mối quan hệ huyết thống.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
quan hệ thân tộc; quan hệ phát sinh chủng loại
quan hệ thân tộc; quan hệ phát sinh chủng loại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.