- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
búp bê; con rối; hình nhân
中用布料或其他材料做成的人形玩具或表演工具yòng búliào huò qítā cáiliào zuòchéng de rénxíng wánjù huò biǎoyǎn gōngjù
Cô ấy thích chơi búp bê.
búp bê; hình nộm; con rối
中用布、塑料等做成的假人形状的玩具或装饰品yòng bù、sùliào děng zuòchéng de jiǎrén xíngzhuàng de wánjù huò zhuāngshìpǐn
Cô ấy thích sưu tập búp bê.
búp bê; con rối; hình nhân
中用布料或其他材料做成的人形玩具或表演工具yòng búliào huò qítā cáiliào zuòchéng de rénxíng wánjù huò biǎoyǎn gōngjù
Cô ấy thích chơi búp bê.
búp bê; hình nộm; con rối
中用布、塑料等做成的假人形状的玩具或装饰品yòng bù、sùliào děng zuòchéng de jiǎrén xíngzhuàng de wánjù huò zhuāngshìpǐn
Cô ấy thích sưu tập búp bê.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
búp bê; con rối; hình nhân
búp bê; con rối; hình nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.