- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối đi.
múa rối; kịch rối
Chúng ta đi xem múa rối đi.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
múa rối; kịch rối
múa rối; kịch rối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.