- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân khẩu học; dân số học
Nhân khẩu học là một môn khoa học nghiên cứu về dân số.
nhân khẩu học; dân số học
Nhân khẩu học là một môn khoa học nghiên cứu về dân số.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 口 vẽ hình cái miệng đang mở ra để nói hoặc ăn.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nhân khẩu học; dân số học
nhân khẩu học; dân số học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.