- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ
Cảnh sát đã tạo thành một bức tường người.
hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ
Cảnh sát đã tạo thành một bức tường người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bức tường được xây bằng đất, vững chắc như người keo kiệt không chịu bỏ đi một viên gạch nào.
hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ
hàng rào người; (bóng đá) bức tường phòng thủ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.