- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đông người mạnh thế; đông tay hơn hay [thành ngữ]
Đông người thì mạnh, chúng ta nhất định sẽ thắng.
đông người mạnh thế; đông người lắm sức [thành ngữ]
đông người mạnh thế; đông tay hơn hay [thành ngữ]
Đông người thì mạnh, chúng ta nhất định sẽ thắng.
đông người mạnh thế; đông người lắm sức [thành ngữ]
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai buổi tối chồng lên nhau tượng trưng cho sự nhiều, dư dật.
đông người mạnh thế; đông tay hơn hay [thành ngữ]
đông người mạnh thế; đông tay hơn hay [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.