- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
Biểu tượng này có hình chữ V.
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
Biểu tượng này có hình chữ V.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ viết ra đời khi đứa trẻ được sinh ra dưới mái nhà và học nói.
Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
hình chữ V; hình xương cá; hình chữ nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.