- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con người nhất định thắng được thiên nhiên; nhân định thắng thiên [thành ngữ]
Người có thể thắng trời, chúng ta nhất định sẽ thành công.
con người nhất định thắng được thiên nhiên; nhân định thắng thiên [thành ngữ]
Người có thể thắng trời, chúng ta nhất định sẽ thành công.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
Thân thể (thịt) vượt qua sự mệt mỏi mới có thể chiến thắng.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
con người nhất định thắng được thiên nhiên; nhân định thắng thiên [thành ngữ]
con người nhất định thắng được thiên nhiên; nhân định thắng thiên [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.