- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đảo nhân tạo
Đảo nhân tạo là do con người tạo ra.
đảo nhân tạo
Đảo nhân tạo là do con người tạo ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hòn đảo là ngọn núi giữa biển, nơi chim chóc đậu trú.
đảo nhân tạo
đảo nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.