- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kênh đào; kênh nhân tạo
Con kênh nhân tạo này rất dài.
kênh đào; sông nhân tạo
Con sông nhân tạo này rất dài.
kênh đào; kênh nhân tạo
Con kênh nhân tạo này rất dài.
kênh đào; sông nhân tạo
Con sông nhân tạo này rất dài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Dòng sông là nơi nước chảy dài, âm 'hà' gần với 'khả' chỉ sự cho phép thiên nhiên.
kênh đào; kênh nhân tạo
kênh đào; kênh nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.