- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cấy ốc tai; ốc tai điện tử (cấy ghép)
Cấy ghép ốc tai điện tử có thể giúp những người bị suy giảm thính lực.
cấy ốc tai; ốc tai điện tử (cấy ghép)
Cấy ghép ốc tai điện tử có thể giúp những người bị suy giảm thính lực.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
cấy ốc tai; ốc tai điện tử (cấy ghép)
cấy ốc tai; ốc tai điện tử (cấy ghép)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.