- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lòng người không còn thuần phác như xưa [thành ngữ]
Ngày nay, đạo đức con người suy đồi, thế thái ngày càng tệ.
Lòng người không còn thuần phác như xưa [thành ngữ]
Ngày nay, đạo đức con người suy đồi, thế thái ngày càng tệ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Lòng người không còn thuần phác như xưa [thành ngữ]
Lòng người không còn thuần phác như xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.