- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân tài đông đảo; tụ hội nhiều nhân tài [thành ngữ]
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân tài.
nhân tài đông đảo; tập hợp nhiều nhân tài xuất sắc [thành ngữ]
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân tài.
nhân tài đông đảo; tụ hội nhiều nhân tài [thành ngữ]
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân tài.
nhân tài đông đảo; tập hợp nhiều nhân tài xuất sắc [thành ngữ]
Công ty chúng tôi có rất nhiều nhân tài.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
nhân tài đông đảo; tụ hội nhiều nhân tài [thành ngữ]
nhân tài đông đảo; tụ hội nhiều nhân tài [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.