- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)
Nhân trí học là một loại triết học.
nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)
Nhân trí học là một loại triết học.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)
nhân trí học; triết học nhân trí (Anthroposophy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.