- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
người có ba việc gấp (cần đi vệ sinh gấp) [thành ngữ]
Người ta có ba cái cấp, tôi phải đi vệ sinh.
người có ba việc gấp (cần đi vệ sinh gấp) [thành ngữ]
Người ta có ba cái cấp, tôi phải đi vệ sinh.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Ba nét ngang chồng lên nhau tượng trưng cho số ba.
Trái tim bị thu siết lại như bó cỏ — đó là cảm giác gấp gáp, lo âu.
người có ba việc gấp (cần đi vệ sinh gấp) [thành ngữ]
người có ba việc gấp (cần đi vệ sinh gấp) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.