- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đất thiêng sinh nhân kiệt [thành ngữ]
Nơi đây có nhiều người nổi tiếng, đúng là đất lành sinh anh kiệt.
đất thiêng sinh nhân kiệt [thành ngữ]
Nơi đây có nhiều người nổi tiếng, đúng là đất lành sinh anh kiệt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.
Linh hồn như ngọn lửa được bàn tay thần linh nắm giữ, sáng mãi không tắt.
đất thiêng sinh nhân kiệt [thành ngữ]
đất thiêng sinh nhân kiệt [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.