- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
so sánh người với người chỉ tổ tức chết người [thành ngữ]
Người với người so sánh, tức chết người.
so sánh người với người chỉ tổ tức chết người [thành ngữ]
Người với người so sánh, tức chết người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người đứng cạnh nhau để so sánh hơn kém — đó là chữ Tỉ.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
so sánh người với người chỉ tổ tức chết người [thành ngữ]
so sánh người với người chỉ tổ tức chết người [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.