- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.
đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc
Nhân dân tệ là tiền tệ của Trung Quốc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người với hai vạch trên đầu tượng trưng cho bộ phận đầu tiên, khởi nguyên của con người.
đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc
đồng nhân dân tệ (NDT); đơn vị tiền tệ Trung Quốc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.