- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chiến tranh nhân dân (chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, dựa vào sức mạnh toàn dân)
Chiến tranh nhân dân là một loại chiến lược quân sự.
chiến tranh nhân dân (chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, dựa vào sức mạnh toàn dân)
Chiến tranh nhân dân là một loại chiến lược quân sự.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
chiến tranh nhân dân (chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, dựa vào sức mạnh toàn dân)
chiến tranh nhân dân (chiến lược quân sự do Mao Trạch Đông đề xướng, dựa vào sức mạnh toàn dân)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.