- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dòng người; luồng người; (y) nạo phá thai
Dòng người ở đây rất đông.
phá thai; nạo thai nhân tạo
Phá thai là hợp pháp ở Trung Quốc.
dòng người; luồng người; (y) nạo phá thai
Dòng người ở đây rất đông.
phá thai; nạo thai nhân tạo
Phá thai là hợp pháp ở Trung Quốc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
dòng người; luồng người; (y) nạo phá thai
dòng người; luồng người; (y) nạo phá thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.