- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
phá thai; nạo thai nhân tạo
Phá thai là hợp pháp ở Trung Quốc.
phá thai; nạo thai nhân tạo
Phá thai là hợp pháp ở Trung Quốc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Dưới mái nhà và vách đá, những mầm chồi nảy sinh — đó là sự sản sinh ra của cải.
phá thai; nạo thai nhân tạo
phá thai; nạo thai nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.