- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
Cô ấy đã phá thai.
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
Cô ấy đã phá thai.
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Chữ 手 mô phỏng hình ảnh bàn tay với năm ngón xòe ra.
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
thủ thuật phá thai; nạo hút thai
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.