- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
dấu hiệu có người ở; hơi người
Ở đây không có dấu hiệu của sự sống.
dấu hiệu có người ở; hơi người
Ở đây không có dấu hiệu của sự sống.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khói (烟) sinh ra từ lửa vì một nguyên nhân nào đó.
dấu hiệu có người ở; hơi người
dấu hiệu có người ở; hơi người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.