- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
Miêu tả nhân vật trong cuốn tiểu thuyết này rất sống động.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Viết chữ là đặt bút dưới mái nhà để truyền trao ý tứ cho người khác.
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
miêu tả nhân vật; khắc họa nhân vật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.