- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
chủng tộc; nhân chủng
Trên thế giới có rất nhiều chủng tộc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
chủng tộc; nhân chủng
Trên thế giới có rất nhiều chủng tộc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Gieo hạt lúa xuống giữa luống đất là hành động gieo trồng.
chủng tộc; nhân chủng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.