- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
đám đông; đám người
中很多人聚集在一起hěn duō rén jùjí zài yìqǐ
Trong đám đông có rất nhiều người.
đám đông; đám người
中很多人聚集在一起hěn duō rén jùjí zài yìqǐ
Trong đám đông có rất nhiều người.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Đàn cừu cần một vị thủ lĩnh dẫn dắt, giống như vua dẫn dắt muôn dân.
đám đông; đám người
đám đông; đám người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.