- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
khu vực dành cho người đi bộ
Thành phố này có nhiều khu vực đi bộ đẹp.
khu vực dành cho người đi bộ
Thành phố này có nhiều khu vực đi bộ đẹp.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Khu vực như một khung bao quanh, phân chia và quản lý mọi thứ bên trong.
khu vực dành cho người đi bộ
khu vực dành cho người đi bộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.