- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Lời đồn thật đáng sợ; miệng đời đáng sợ [thành ngữ]
Lời đồn đáng sợ, chúng ta vẫn nên cẩn thận một chút.
Lời đồn thật đáng sợ; miệng đời đáng sợ [thành ngữ]
Lời đồn đáng sợ, chúng ta vẫn nên cẩn thận một chút.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Lời đồn thật đáng sợ; miệng đời đáng sợ [thành ngữ]
Lời đồn thật đáng sợ; miệng đời đáng sợ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.