- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân chứng và vật chứng
Nhân chứng vật chứng đều đầy đủ.
nhân chứng và vật chứng
Nhân chứng vật chứng đều đầy đủ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
nhân chứng và vật chứng
nhân chứng và vật chứng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.