- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
con người và của cải đều thịnh vượng [thành ngữ]
Chúc bạn người của cải đều thịnh vượng!
con người và của cải đều thịnh vượng [thành ngữ]
Chúc bạn người của cải đều thịnh vượng!
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Hai người cùng đứng trong một khung — tượng trưng cho số hai, một cặp đôi.
Mặt trời soi sáng vị vua, tượng trưng cho sự hưng thịnh rực rỡ.
con người và của cải đều thịnh vượng [thành ngữ]
con người và của cải đều thịnh vượng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.