- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
kẻ buôn người; tên buôn bán người
Kẻ buôn người là tội phạm.
kẻ buôn người; tên buôn bán người
Kẻ buôn người là tội phạm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
kẻ buôn người; tên buôn bán người
kẻ buôn người; tên buôn bán người
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.