- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Đã xảy ra một vụ tai nạn gây thương vong.
tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Đã xảy ra một vụ tai nạn gây thương vong.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Việc (sự) là dùng tay cầm bút ghi lại những lời nói quan trọng từ đầu đến cuối.
Chuyện cũ xưa được ghi nhớ qua những đòn roi của người thầy — đó là lý do, là cố sự.
tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
tai nạn thương vong; tai nạn gây thương tích hoặc tử vong
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.