- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
Xin hãy chú ý an toàn cá nhân.
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
Xin hãy chú ý an toàn cá nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người phụ nữ ở trong nhà mang lại sự bình an và yên tĩnh.
Đưa ngọc quý vào kho báu của vua tượng trưng cho sự toàn vẹn, đầy đủ.
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
an toàn cá nhân; an toàn thân thể
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.