- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
Xin đừng công kích cá nhân.
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
Xin đừng công kích cá nhân.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tấn công là dùng tay cầm vũ khí đánh vào công việc của kẻ thù.
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
công kích cá nhân; tấn công cá nhân
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.