- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Thiên thể nhân tạo là do con người tạo ra.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Thiên thể nhân tạo là do con người tạo ra.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
vệ tinh nhân tạo; thiên thể nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.