- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo
Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ đặc biệt.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra
Ngôn ngữ nhân tạo rất thú vị.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo
Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ đặc biệt.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra
Ngôn ngữ nhân tạo rất thú vị.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo
ngôn ngữ nhân tạo; ngôn ngữ được tạo ra nhân tạo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ được tạo ra một cách nhân tạo.
Ngôn ngữ nhân tạo là một loại ngôn ngữ được tạo ra một cách nhân tạo.