- 士sĩ(học trò, người quân tử)
- ?(không rõ)(phần dưới biểu thị âm thanh phát ra)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thanh trắc (trong hệ thống thanh điệu tiếng Hán)
Trắc thanh là một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán.
thanh trắc (trong hệ thống thanh điệu tiếng Hán)
thanh trắc (thanh điệu không bằng phẳng trong tiếng Hán cổ, gồm thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh)
Tiếng 声 gợi hình ảnh người quân tử cất giọng ngâm thơ vang vọng.
thanh trắc (trong hệ thống thanh điệu tiếng Hán)
Trắc thanh là một trong bốn thanh điệu của tiếng Hán.
thanh trắc (trong hệ thống thanh điệu tiếng Hán)
thanh trắc (thanh điệu không bằng phẳng trong tiếng Hán cổ, gồm thượng thanh, khứ thanh và nhập thanh)
thanh trắc (trong hệ thống thanh điệu tiếng Hán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.