- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
nay không bằng xưa [thành ngữ]
Cuộc sống bây giờ không tốt như xưa.
nay không bằng xưa [thành ngữ]
Cuộc sống bây giờ không tốt như xưa.
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
nay không bằng xưa [thành ngữ]
nay không bằng xưa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.