- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]
Cô ấy chung thủy với tình yêu.
trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]
Cô ấy chung thủy với tình yêu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
而vẽ hình bộ râu rủ xuống, sau trở thành từ nối 'mà, còn, và' trong câu.
trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]
trung thành từ đầu đến cuối; thủ tiết đến chết [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.