- 人nhân(người (tượng hình))
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp
Anh ấy là một chuyên gia trong ngành.
người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp
Anh ấy là một chuyên gia trong ngành.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
Hai người đi cùng nhau, người sau đi theo người trước — đó là ý nghĩa của 从.
Chữ 業 vốn tượng hình chiếc giá gỗ treo nhạc cụ, sau mở rộng nghĩa thành sự nghiệp, công việc.
Người già trải qua vô số ngày tháng, nên 者 chỉ 'kẻ, người' đã kinh nghiệm.
người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp
người hành nghề; người trong ngành; chuyên gia nghề nghiệp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.